Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

阶层

jiēcéng

Trong tiếng Trung, 阶层 (jiēcéng) có nghĩa là “tầng lớp xã hội; giai tầng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tầng lớp xã hội
  2. giai tầng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项政策惠及了社会各个阶层。
    Zhè xiàng zhèngcè huìjí le shèhuì gègè jiēcéng.
    Chính sách này mang lại lợi ích cho mọi tầng lớp trong xã hội.

Chữ Hán