阶段
Trong tiếng Trung, 阶段 (jiēduàn) có nghĩa là “giai đoạn; thời kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giai đoạn
- thời kỳ
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 阶段 (jiēduàn) có nghĩa là “giai đoạn; thời kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个