Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

段

duàn

Trong tiếng Trung, 段 (duàn) có nghĩa là “(lượng từ) thời gian; đoạn văn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) thời gian
  2. đoạn văn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这段话写得非常清楚。
    Zhè duàn huà xiě de fēicháng qīngchu.
    Đoạn văn này được viết rất rõ ràng.

Chữ Hán

段
duàn
(lượng từ) thời gian; đoạn văn
Từ chứa 段