Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

手段

shǒuduàn

Trong tiếng Trung, 手段 (shǒuduàn) có nghĩa là “biện pháp; phương thức; thủ đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biện pháp
  2. phương thức
  3. thủ đoạn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学是解决问题的重要手段。
    Kēxué shì jiějué wèntí de zhòngyào shǒuduàn.
    Khoa học là một phương tiện quan trọng để giải quyết vấn đề.

Chữ Hán