Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

片段

piànduàn

Trong tiếng Trung, 片段 (piànduàn) có nghĩa là “đoạn; trích đoạn; phân đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đoạn
  2. trích đoạn
  3. phân đoạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我只记得电影的几个片段。
    Wǒ zhǐ jìde diànyǐng de jǐ gè piànduàn.
    Tôi chỉ nhớ một vài phân đoạn của bộ phim.

Chữ Hán