片段
Trong tiếng Trung, 片段 (piànduàn) có nghĩa là “đoạn; trích đoạn; phân đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đoạn
- trích đoạn
- phân đoạn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 片段 (piànduàn) có nghĩa là “đoạn; trích đoạn; phân đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.