Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

时段

shíduàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 時段

Trong tiếng Trung, 时段 (shíduàn) có nghĩa là “khoảng thời gian; khung giờ; ca làm việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoảng thời gian
  2. khung giờ
  3. ca làm việc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 高峰时段路上车很多。
    Gāofēng shíduàn lùshang chē hěn duō.
    Trong khung giờ cao điểm, trên đường có rất nhiều xe.

Chữ Hán