Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

片

piàn

Trong tiếng Trung, 片 (piàn) có nghĩa là “mảnh mỏng; vảy; lát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mảnh mỏng
  2. vảy
  3. lát

Cách đọc khác: piān — disk; sheet

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 早上我只吃了两片面包。
    Zǎoshang wǒ zhǐ chīle liǎng piàn miànbāo.
    Buổi sáng tôi chỉ ăn hai lát bánh mì.

Chữ Hán

片
piàn
mảnh mỏng; vảy
Từ chứa 片