片
Trong tiếng Trung, 片 (piàn) có nghĩa là “mảnh mỏng; vảy; lát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mảnh mỏng
- vảy
- lát
Cách đọc khác: piān — disk; sheet
Trong tiếng Trung, 片 (piàn) có nghĩa là “mảnh mỏng; vảy; lát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: piān — disk; sheet