Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

相片

xiàngpiàn

Trong tiếng Trung, 相片 (xiàngpiàn) có nghĩa là “bức ảnh; ảnh; tấm hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bức ảnh
  2. ảnh
  3. tấm hình

Lượng từ: 张

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张相片拍得很好。
    Zhè zhāng xiàngpiàn pāi de hěn hǎo.
    Bức ảnh này chụp rất đẹp.

Chữ Hán