Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

相机

xiàngjī
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 相機

Trong tiếng Trung, 相机 (xiàngjī) có nghĩa là “máy ảnh; máy chụp hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máy ảnh
  2. máy chụp hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我买了一个新相机。
    Wǒ mǎi le yí ge xīn xiàngjī.
    Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.

Chữ Hán

相
xiàng
appearance; portrait
Từ chứa 相
机
jī
machine; mechanism; aircraft
Từ chứa 机