Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

台阶

táijiē

Trong tiếng Trung, 台阶 (táijiē) có nghĩa là “bậc thang; bậc thềm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bậc thang
  2. bậc thềm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下雨后台阶很湿,走路要小心。
    Xiàyǔ hòu táijiē hěn shī, zǒulù yào xiǎoxīn.
    Sau cơn mưa bậc thang rất ướt, đi lại phải cẩn thận.

Chữ Hán