Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

阳台

yángtái

Trong tiếng Trung, 阳台 (yángtái) có nghĩa là “ban công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ban công
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈在阳台上种了很多花。
    Māma zài yángtái shàng zhòng le hěn duō huā.
    Mẹ trồng rất nhiều hoa ngoài ban công.

Chữ Hán