Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

晒太阳

shàitàiyáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 曬太陽

Trong tiếng Trung, 晒太阳 (shàitàiyáng) có nghĩa là “tắm nắng; phơi nắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tắm nắng
  2. phơi nắng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 猫喜欢在窗边晒太阳。
    Māo xǐhuan zài chuāngbiān shài tàiyáng.
    Mèo thích tắm nắng bên cửa sổ.

Chữ Hán