Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

阳性

yángxìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 陽性

Trong tiếng Trung, 阳性 (yángxìng) có nghĩa là “dương tính; giống đực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dương tính
  2. giống đực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次检测结果呈阳性。
    Zhè cì jiǎncè jiéguǒ chéng yángxìng.
    Kết quả xét nghiệm lần này là dương tính.

Chữ Hán