Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

夕阳

xīyáng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 夕陽

Trong tiếng Trung, 夕阳 (xīyáng) có nghĩa là “mặt trời lặn; ánh chiều tà”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. mặt trời lặn
  2. ánh chiều tà
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夕阳把西边的云彩染成了红色。
    Xīyáng bǎ xībiān de yúncai rǎnchéngle hóngsè.
    Mặt trời lặn nhuộm đỏ những đám mây ở phía tây.

Chữ Hán

夕
xī
sunset; dusk; evening; night
Từ chứa 夕
阳
yáng
positive (electric.); sun
Từ chứa 阳