太阳能
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 太陽能
Trong tiếng Trung, 太阳能 (tàiyángnéng) có nghĩa là “năng lượng mặt trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- năng lượng mặt trời
Trong tiếng Trung, 太阳能 (tàiyángnéng) có nghĩa là “năng lượng mặt trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.