Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

太阳能

tàiyángnéng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 太陽能

Trong tiếng Trung, 太阳能 (tàiyángnéng) có nghĩa là “năng lượng mặt trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. năng lượng mặt trời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 太阳能是一种清洁能源。
    Tàiyángnéng shì yì zhǒng qīngjié néngyuán.
    Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.

Chữ Hán