太
Trong tiếng Trung, 太 (tài) có nghĩa là “quá; lắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quá
- lắm
Trong tiếng Trung, 太 (tài) có nghĩa là “quá; lắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.