Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不太

bùtài

Trong tiếng Trung, 不太 (bùtài) có nghĩa là “không lắm; không quá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không lắm
  2. không quá
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我不太明白这句话。
    Wǒ bù tài míngbai zhè jù huà.
    Tôi không hiểu rõ câu này lắm.

Chữ Hán