不太
Trong tiếng Trung, 不太 (bùtài) có nghĩa là “không lắm; không quá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- không lắm
- không quá
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 不太 (bùtài) có nghĩa là “không lắm; không quá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.