太极
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 太極
Trong tiếng Trung, 太极 (Tàijí) có nghĩa là “thái cực; thái cực quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thái cực
- thái cực quyền
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 太极 (Tàijí) có nghĩa là “thái cực; thái cực quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.