Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

太空

tàikōng

Trong tiếng Trung, 太空 (tàikōng) có nghĩa là “vũ trụ; không gian vũ trụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vũ trụ
  2. không gian vũ trụ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家们正在不断探索太空的奥秘。
    Kēxuéjiāmen zhèngzài bùduàn tànsuǒ tàikōng de àomì.
    Các nhà khoa học đang không ngừng khám phá những bí ẩn của vũ trụ.

Chữ Hán