Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

航空

hángkōng

Trong tiếng Trung, 航空 (hángkōng) có nghĩa là “hàng không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng không

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 近年来航空工业发展得很快。
    Jìnniánlái hángkōng gōngyè fāzhǎn de hěn kuài.
    Những năm gần đây ngành công nghiệp hàng không phát triển rất nhanh.

Chữ Hán