Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

航海

hánghǎi

Trong tiếng Trung, 航海 (hánghǎi) có nghĩa là “hàng hải; đi biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng hải
  2. đi biển

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从小就对航海感兴趣。
    Tā cóngxiǎo jiù duì hánghǎi gǎn xìngqù.
    Từ nhỏ anh ấy đã có hứng thú với việc đi biển.

Chữ Hán