Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

导航

dǎoháng

Trong tiếng Trung, 导航 (dǎoháng) có nghĩa là “dẫn đường; điều hướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dẫn đường
  2. điều hướng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 打开手机导航,我们就不会迷路了。
    Dǎkāi shǒujī dǎoháng, wǒmen jiù bú huì mílù le.
    Bật định vị điện thoại lên thì chúng ta sẽ không bị lạc đường.

Chữ Hán

导
dǎo
to transmit; to lead
Từ chứa 导