Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

航天

hángtiān

Trong tiếng Trung, 航天 (hángtiān) có nghĩa là “hàng không vũ trụ; du hành vũ trụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng không vũ trụ
  2. du hành vũ trụ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 航天技术的发展非常迅速。
    Hángtiān jìshù de fāzhǎn fēicháng xùnsù.
    Sự phát triển của công nghệ hàng không vũ trụ diễn ra rất nhanh chóng.

Chữ Hán