海底
Trong tiếng Trung, 海底 (hǎidǐ) có nghĩa là “đáy biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đáy biển
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 海底 (hǎidǐ) có nghĩa là “đáy biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.