空
Trong tiếng Trung, 空 (kòng) có nghĩa là “thời gian rảnh; rảnh rỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời gian rảnh
- rảnh rỗi
Cách đọc khác: kōng — empty; air
Trong tiếng Trung, 空 (kòng) có nghĩa là “thời gian rảnh; rảnh rỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: kōng — empty; air