Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

空

kòng

Trong tiếng Trung, 空 (kòng) có nghĩa là “thời gian rảnh; rảnh rỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời gian rảnh
  2. rảnh rỗi

Cách đọc khác: kōng — empty; air

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你明天有空一起吃晚饭吗?
    Nǐ míngtiān yǒu kòng yìqǐ chī wǎnfàn ma?
    Ngày mai bạn có rảnh để cùng ăn bữa tối không?

Chữ Hán

空
kòng
thời gian rảnh; rảnh rỗi
Từ chứa 空