Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

填空

tiánkòng

Trong tiếng Trung, 填空 (tiánkòng) có nghĩa là “điền vào chỗ trống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điền vào chỗ trống
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请用学过的词语填空。
    Qǐng yòng xuéguo de cíyǔ tiánkòng.
    Hãy điền vào chỗ trống bằng các từ đã học.

Chữ Hán