填充
Trong tiếng Trung, 填充 (tiánchōng) có nghĩa là “nhồi; điền đầy; lấp đầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhồi
- điền đầy
- lấp đầy
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 填充 (tiánchōng) có nghĩa là “nhồi; điền đầy; lấp đầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.