Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

填充

tiánchōng

Trong tiếng Trung, 填充 (tiánchōng) có nghĩa là “nhồi; điền đầy; lấp đầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhồi
  2. điền đầy
  3. lấp đầy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个枕头里面填充了棉花。
    Zhège zhěntou lǐmiàn tiánchōng le miánhuā.
    Bên trong chiếc gối này được nhồi bông.

Chữ Hán