Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

充

chōng

Trong tiếng Trung, 充 (chōng) có nghĩa là “làm đầy; đóng vai; đầy đủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm đầy
  2. đóng vai
  3. đầy đủ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 手机没电了,要充电。
    Shǒujī méi diàn le, yào chōngdiàn.
    Điện thoại hết pin rồi, cần phải sạc điện.

Chữ Hán

充
chōng
làm đầy; đóng vai
Từ chứa 充