Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

充沛

chōngpèi

Trong tiếng Trung, 充沛 (chōngpèi) có nghĩa là “dồi dào; phong phú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dồi dào
  2. phong phú

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏季南方的雨水很充沛。
    Xiàjì nánfāng de yǔshuǐ hěn chōngpèi.
    Lượng mưa ở miền nam vào mùa hè rất dồi dào.

Chữ Hán