Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

充满

chōngmǎn

Trong tiếng Trung, 充满 (chōngmǎn) có nghĩa là “tràn đầy; đầy ắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tràn đầy
  2. đầy ắp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她对未来充满了希望。
    Tā duì wèilái chōngmǎnle xīwàng.
    Cô ấy tràn đầy hy vọng vào tương lai.

Chữ Hán