充满
Trong tiếng Trung, 充满 (chōngmǎn) có nghĩa là “tràn đầy; đầy ắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tràn đầy
- đầy ắp
Trong tiếng Trung, 充满 (chōngmǎn) có nghĩa là “tràn đầy; đầy ắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.