Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

补充

bǔchōng

Trong tiếng Trung, 补充 (bǔchōng) có nghĩa là “bổ sung; phụ thêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bổ sung
  2. phụ thêm

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 关于这个问题,我再补充两点。
    Guānyú zhège wèntí, wǒ zài bǔchōng liǎng diǎn.
    Về vấn đề này, tôi xin bổ sung thêm hai điểm.

Chữ Hán