Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

填写

tiánxiě
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 填寫

Trong tiếng Trung, 填写 (tiánxiě) có nghĩa là “điền; viết vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điền
  2. viết vào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请认真填写这张申请表。
    Qǐng rènzhēn tiánxiě zhè zhāng shēnqǐngbiǎo.
    Xin vui lòng điền cẩn thận vào đơn xin này.

Chữ Hán