写字台
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 寫字檯
Trong tiếng Trung, 写字台 (xiězìtái) có nghĩa là “bàn viết; bàn làm việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bàn viết
- bàn làm việc
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 写字台 (xiězìtái) có nghĩa là “bàn viết; bàn làm việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.