Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

写字台

xiězìtái
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 寫字檯

Trong tiếng Trung, 写字台 (xiězìtái) có nghĩa là “bàn viết; bàn làm việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bàn viết
  2. bàn làm việc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 写字台上放着一盏台灯。
    Xiězìtái shàng fàngzhe yì zhǎn táidēng.
    Trên bàn viết có đặt một chiếc đèn bàn.

Chữ Hán