台上
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 臺上
Trong tiếng Trung, 台上 (táishàng) có nghĩa là “trên sân khấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trên sân khấu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 台上 (táishàng) có nghĩa là “trên sân khấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.