Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

台风

táifēng

Trong tiếng Trung, 台风 (táifēng) có nghĩa là “bão; bão nhiệt đới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bão
  2. bão nhiệt đới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 因为台风,所有的航班都取消了。
    Yīnwèi táifēng, suǒyǒu de hángbān dōu qǔxiāo le.
    Vì bão, tất cả các chuyến bay đều bị hủy.

Chữ Hán