风景
Trong tiếng Trung, 风景 (fēngjǐng) có nghĩa là “phong cảnh; cảnh quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phong cảnh
- cảnh quan
Trong tiếng Trung, 风景 (fēngjǐng) có nghĩa là “phong cảnh; cảnh quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.