Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

风景

fēngjǐng

Trong tiếng Trung, 风景 (fēngjǐng) có nghĩa là “phong cảnh; cảnh quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phong cảnh
  2. cảnh quan

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 山上的风景非常漂亮。
    Shānshàng de fēngjǐng fēicháng piàoliang.
    Phong cảnh trên núi rất đẹp.

Chữ Hán