Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

前景

qiánjǐng

Trong tiếng Trung, 前景 (qiánjǐng) có nghĩa là “triển vọng; tương lai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. triển vọng
  2. tương lai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都很看好这个行业的前景。
    Dàjiā dōu hěn kànhǎo zhège hángyè de qiánjǐng.
    Mọi người đều rất lạc quan về triển vọng của ngành này.

Chữ Hán