景点
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 景點
Trong tiếng Trung, 景点 (jǐngdiǎn) có nghĩa là “điểm tham quan; thắng cảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điểm tham quan
- thắng cảnh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 景点 (jǐngdiǎn) có nghĩa là “điểm tham quan; thắng cảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.