Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

场景

chǎngjǐng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 場景

Trong tiếng Trung, 场景 (chǎngjǐng) có nghĩa là “cảnh; hiện trường; bối cảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cảnh
  2. hiện trường
  3. bối cảnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电影里的这些场景非常真实。
    Diànyǐng lǐ de zhèxiē chǎngjǐng fēicháng zhēnshí.
    Những cảnh quay trong bộ phim này rất chân thực.

Chữ Hán