Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

风格

fēnggé

Trong tiếng Trung, 风格 (fēnggé) có nghĩa là “phong cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phong cách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很喜欢这件衣服的风格。
    Wǒ hěn xǐhuan zhè jiàn yīfu de fēnggé.
    Tôi rất thích phong cách của bộ quần áo này.

Chữ Hán