Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

及格

jígé

Trong tiếng Trung, 及格 (jígé) có nghĩa là “đạt; đỗ; qua bài thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đạt
  2. đỗ
  3. qua bài thi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次考试你及格了吗?
    Zhè cì kǎoshì nǐ jígé le ma?
    Kỳ thi lần này bạn có qua không?

Chữ Hán