Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

以及

yǐjí

Trong tiếng Trung, 以及 (yǐjí) có nghĩa là “(liên từ) và; cùng với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (liên từ) và
  2. cùng với

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请带上笔、纸以及学生证。
    Qǐng dài shàng bǐ, zhǐ yǐjí xuéshengzhèng.
    Xin mang theo bút, giấy và thẻ học sinh.

Chữ Hán