Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

及

jí

Trong tiếng Trung, 及 (jí) có nghĩa là “(liên từ) và; đạt đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (liên từ) và
  2. đạt đến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 教师及学生代表参加了会议。
    Jiàoshī jí xuésheng dàibiǎo cānjiā le huìyì.
    Đại diện giáo viên và học sinh đã tham dự cuộc họp.

Chữ Hán

及
jí
(liên từ) và; đạt đến
Từ chứa 及