Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

波及

bōjí

Trong tiếng Trung, 波及 (bōjí) có nghĩa là “lan sang; ảnh hưởng đến; tác động đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lan sang
  2. ảnh hưởng đến
  3. tác động đến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场经济危机波及了很多国家。
    Zhè chǎng jīngjì wēijī bōjí le hěn duō guójiā.
    Cuộc khủng hoảng kinh tế này đã lan sang nhiều quốc gia.

Chữ Hán