风波
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風波
Trong tiếng Trung, 风波 (fēngbō) có nghĩa là “sóng gió; tranh chấp; rắc rối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sóng gió
- tranh chấp
- rắc rối
Lượng từ: 场
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 风波 (fēngbō) có nghĩa là “sóng gió; tranh chấp; rắc rối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场