波动
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 波動
Trong tiếng Trung, 波动 (bōdòng) có nghĩa là “dao động; biến động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dao động
- biến động
Trong tiếng Trung, 波动 (bōdòng) có nghĩa là “dao động; biến động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.