Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

波折

bōzhé

Trong tiếng Trung, 波折 (bōzhé) có nghĩa là “trắc trở; thăng trầm; biến cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trắc trở
  2. thăng trầm
  3. biến cố
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经过一番波折,事情终于解决了。
    Jīngguò yīfān bōzhé, shìqing zhōngyú jiějué le.
    Trải qua một hồi trắc trở, sự việc cuối cùng cũng được giải quyết.

Chữ Hán