Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

折

zhé

Trong tiếng Trung, 折 (zhé) có nghĩa là “bẻ gãy; gấp; giảm giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bẻ gãy
  2. gấp
  3. giảm giá

Cách đọc khác: shé — to snap; to break (a stick, a bone etc) · zhē — to turn sth over; to turn upside down

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店的衣服全部打八折。
    Zhè jiā diàn de yīfu quánbù dǎ bā zhé.
    Tất cả quần áo trong cửa hàng này đều được giảm giá 20%.

Chữ Hán

折
zhé
bẻ gãy; gấp
Từ chứa 折