折叠
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 折疊
Trong tiếng Trung, 折叠 (zhédié) có nghĩa là “gấp; gập; xếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gấp
- gập
- xếp
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 折叠 (zhédié) có nghĩa là “gấp; gập; xếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.