Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

折叠

zhédié
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 折疊

Trong tiếng Trung, 折叠 (zhédié) có nghĩa là “gấp; gập; xếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gấp
  2. gập
  3. xếp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把衣服折叠好。
    Qǐng bǎ yīfu zhédié hǎo.
    Xin vui lòng gấp gọn quần áo lại.

Chữ Hán