波澜
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 波瀾
Trong tiếng Trung, 波澜 (bōlán) có nghĩa là “sóng lớn; sóng gió; biến động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sóng lớn
- sóng gió
- biến động
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 波澜 (bōlán) có nghĩa là “sóng lớn; sóng gió; biến động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.